yǎn

Pinyin: yǎn

Tổng quan

Nhe răng ra

齴齴 · 栈齴 · 棧齴 · 齦齴 · 龈齴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǎn
Quảng Đôngjin6
Mân Namgiàng
Hán ngữ Trung cổngienx
Phản thiết語限切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齴yǎn 1.牙齿外露。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】魚蹇切【集韻】語蹇切,𠀤音巚。【玉篇】露齒貌。【王延壽·王孫賦】齒𪘬𪘬以齴齴。 又【集韻】笑也。 又【集韻】語限切,音眼。棧齴,高峻貌。【張衡·西京賦】棧齴巉嶮。【註】殿階高峻貌。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𫜮