齬齚 yǔ zé · ngữ trách Hán Việt: ngữ trách · Pinyin: yǔ zé Tổng quan Cấu tạo: 齬 (ngữ) + 齚 (trách)Pinyinyǔ zéHán Việtngữ tráchCấu tạo齬 + 齚 · ngữ + trách nghĩa thành phần: ngữ + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牙齿参差不齐。Tân Hoa Tự Điển 1.牙齿参差不齐。