龉龊 yǔ chuò·ngữ xúc Hán Việt: ngữ xúc · Pinyin: yǔ chuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹龌龊。局促,狭小。谓艰涩难读。 Cấu tạo: 齬 (ngữ) + 齪 (xúc)Pinyinyǔ chuòHán Việtngữ xúcCấu tạo齬 + 齪 · ngữ + xúc nghĩa thành phần: ngữ + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹龌龊。局促,狭小。谓艰涩难读。 Từ liên quan Gần nghĩa齪巷 · 齪燈 · 齪茶 · 齪齪 · 齬齟 · 齬齪 · 齬齬 · 龉齚