齲攣

qǔ luán củ luyên

Hán Việt: củ luyên · Pinyin: qǔ luán

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (luyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牙齿蠹蚀,身体蜷曲。形容丑陋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牙齿蠹蚀,身体蜷曲。形容丑陋。