齲洞

qǔ dòng củ đỗng

Hán Việt: củ đỗng · Pinyin: qǔ dòng

Tổng quan

lỗ do sâu răng

Cấu tạo: (củ) + (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ do sâu răng

Eng

  • CC-CEDICT hole due to dental caries
  • Cihui hole due to dental caries