齲病 qǔ bìng · củ bệnh Hán Việt: củ bệnh · Pinyin: qǔ bìng Tổng quan Cấu tạo: 齲 (củ) + 病 (bệnh)Pinyinqǔ bìngHán Việtcủ bệnhCấu tạo齲 + 病 · củ + bệnh nghĩa thành phần: củ + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即龋齿。俗称"蛀牙"﹑"虫牙"。Tân Hoa Tự Điển 1.即龋齿。俗称"蛀牙"﹑"虫牙"。