龋蠹

qǔ dùcủ đố

Hán Việt: củ đố · Pinyin: qǔ dù

Tổng quan

răng mục nát

Cấu tạo: 齲 (củ) + 蠹 (đố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 răng mục
  • Google Alex v6 răng sâu
  • Biên soạn rotten teeth M:¹kē

Eng

  • Cihui 齲蠹 ǔdù n. rotten teeth M:¹kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

蠹吏 · 蠹害 · 蠹弊 · 蠹政 · 蠹简 · 蠹虫 · 蠹蛀 · 蠹鱼