龍目 long mục Hán Việt: long mục Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 目 (mục)Hán Việtlong mụcCấu tạo龍 + 目 · long + mục nghĩa thành phần: long + mục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.帝王的眼睛。 2.龍眼樹果實的別稱。參見「龍眼」條。 3.湖泊名。在江蘇省鎮江縣。EngCihui 龍目 óngmù n. 1. emperor's eyes 2. <bot.> longan