龙𫏋经 long kiểu kinh Hán Việt: long kiểu kinh Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 𫏋 (kiểu) + 经 (kinh)Hán Việtlong kiểu kinhCấu tạo龙 + 𫏋 + 经 · long + kiểu + kinh nghĩa thành phần: long + kiểu + kinh