龚汲 cung cấp Hán Việt: cung cấp Tổng quan Cấu tạo: 龚 (cung) + 汲 (cấp)Hán Việtcung cấpCấu tạo龚 + 汲 · cung + cấp nghĩa thành phần: cung + cấp