龍學 lóng xué · long học Hán Việt: long học · Pinyin: lóng xué Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 學 (học)Pinyinlóng xuéHán Việtlong họcCấu tạo龍 + 學 · long + học nghĩa thành phần: long + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"龙图阁学士"。