龍漢 lóng hàn · long hán Hán Việt: long hán · Pinyin: lóng hàn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 漢 (hán)Pinyinlóng hànHán Việtlong hánCấu tạo龍 + 漢 · long + hán nghĩa thành phần: long + hán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教谓元始天尊年号之一。又为五劫之始劫。Tân Hoa Tự Điển 1.道教谓元始天尊年号之一。又为五劫之始劫。