龍盤

lóng pán long bàn

Hán Việt: long bàn · Pinyin: lóng pán

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"龙蟠"; 如龙之盘卧状。形容雄壮绵延的样子; 形容书法飞动而苍劲有力; 喻豪杰之士隐伏待时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"龙蟠"。 2.如龙之盘卧状。形容雄壮绵延的样子。 3.形容书法飞动而苍劲有力。 4.喻豪杰之士隐伏待时。