龍目 long mục Hán Việt: long mục Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 目 (mục)Hán Việtlong mụcCấu tạo龍 + 目 · long + mục nghĩa thành phần: long + mục Nghĩa EngCihui 龍目 óngmù n. 1. emperor's eyes 2. <bot.> longan