龍符 lóng fú · long phù Hán Việt: long phù · Pinyin: lóng fú Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 符 (phù)Pinyinlóng fúHán Việtlong phùCấu tạo龍 + 符 · long + phù nghĩa thành phần: long + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即龙节。借指地方长官; 指道教符箓。Tân Hoa Tự Điển 1.即龙节。借指地方长官。 2.指道教符箓。