龍鏡

lóng jìng long kính

Hán Việt: long kính · Pinyin: lóng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背面有龙纹的铜境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背面有龙纹的铜境。