龍黃 lóng huáng · long hoàng Hán Việt: long hoàng · Pinyin: lóng huáng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 黃 (hoàng)Pinyinlóng huángHán Việtlong hoàngCấu tạo龍 + 黃 · long + hoàng nghĩa thành phần: long + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄色的龙。喻指黄河。Tân Hoa Tự Điển 1.黄色的龙。喻指黄河。