龟胜 quy thắng Hán Việt: quy thắng Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 胜 (thắng)Hán Việtquy thắngCấu tạo龟 + 胜 · quy + thắng nghĩa thành phần: quy + thắng