龟卦 quy quái Hán Việt: quy quái Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 卦 (quái)Hán Việtquy quáiCấu tạo龟 + 卦 · quy + quái nghĩa thành phần: quy + quái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用龜殼占卦,卜問吉凶。元.喬吉〈一枝花.粉雲香臉試搽套.罵玉郎〉曲:「但些兒頭疼眼熱我早心驚訝,著疼熱只除咱,尋方裹藥占龜卦。」