龜家

quy gia

Hán Việt: quy gia

Tổng quan

Người làm mai mối

Cấu tạo: 龟 (quy) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mai mối

Từ liên quan

Gần nghĩa

家丁 · 家丑 · 家世 · 家业 · 家严 · 家中 · 家主 · 家乘