龟家

quy gia

Hán Việt: quy gia

Tổng quan

gười làm mai mối. quy gia quy gia ☆Người làm mai mối.

Cấu tạo: (quy) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười làm mai mối. quy gia quy gia ☆Người làm mai mối.