龟屋 quy ốc Hán Việt: quy ốc Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 屋 (ốc)Hán Việtquy ốcCấu tạo龟 + 屋 · quy + ốc nghĩa thành phần: quy + ốc