龟手 quy thủ Hán Việt: quy thủ Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 手 (thủ)Hán Việtquy thủCấu tạo龟 + 手 · quy + thủ nghĩa thành phần: quy + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 手因寒凍或乾燥而皮膚破裂。《莊子.逍遙遊》:「宋人有善為不龜手之藥者,世世以洴澼絖為事。」《西崑酬唱集.卷下.宋.劉筠.許洞歸吳中詩》:「荊山待價何憂晚,龜手猶期裂地酬。」