龟旐 quy triệu Hán Việt: quy triệu Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 旐 (triệu)Hán Việtquy triệuCấu tạo龟 + 旐 · quy + triệu nghĩa thành phần: quy + triệu