龟溺 quy nịch Hán Việt: quy nịch Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 溺 (nịch)Hán Việtquy nịchCấu tạo龟 + 溺 · quy + nịch nghĩa thành phần: quy + nịch