龟潜 quy tiềm Hán Việt: quy tiềm Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 潜 (tiềm)Hán Việtquy tiềmCấu tạo龟 + 潜 · quy + tiềm nghĩa thành phần: quy + tiềm