龟灼 quy chước Hán Việt: quy chước Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 灼 (chước)Hán Việtquy chướcCấu tạo龟 + 灼 · quy + chước nghĩa thành phần: quy + chước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻才智之士容易遭損。元.馬祖常〈都門一百韻用韓文公會合聯句詩韻〉:「有興即騎行,無疑豈龜灼。」