龟䇲 quy sách Hán Việt: quy sách Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 䇲 (sách)Hán Việtquy sáchCấu tạo龟 + 䇲 · quy + sách nghĩa thành phần: quy + sách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代卜筮的用具。龜為卜,筴為筮。《禮記.曲禮上》:「龜筴敝則埋之,牲死則埋之。」也作「龜策」。