龟藏 quy tàng Hán Việt: quy tàng Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 藏 (tàng)Hán Việtquy tàngCấu tạo龟 + 藏 · quy + tàng nghĩa thành phần: quy + tàng