龟逆 quy nghịch Hán Việt: quy nghịch Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 逆 (nghịch)Hán Việtquy nghịchCấu tạo龟 + 逆 · quy + nghịch nghĩa thành phần: quy + nghịch