龟鼎 quy đỉnh Hán Việt: quy đỉnh Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 鼎 (đỉnh)Hán Việtquy đỉnhCấu tạo龟 + 鼎 · quy + đỉnh nghĩa thành phần: quy + đỉnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 元龜與九鼎,是國家重要的器物。比喻帝位。《後漢書.卷七八.宦者列傳.序》:「自曹騰說梁冀,竟立昏弱,魏武因之,遂遷龜鼎。」《舊唐書.卷九七.列傳.劉幽求》:「外戚專政,姦臣擅國,將傾社稷,幾遷龜鼎。」