龟从

quy tòng

Hán Việt: quy tòng

Tổng quan

guồn gốc. quy tòng quy tòng ☆Nguồn gốc.

Cấu tạo: (quy) + (tòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui guồn gốc. quy tòng quy tòng ☆Nguồn gốc.