龟孽 quy nghiệt Hán Việt: quy nghiệt Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 孽 (nghiệt)Hán Việtquy nghiệtCấu tạo龟 + 孽 · quy + nghiệt nghĩa thành phần: quy + nghiệt