龜筮 quy thệ Hán Việt: quy thệ Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 筮 (thệ)Hán Việtquy thệCấu tạo龜 + 筮 · quy + thệ nghĩa thành phần: quy + thệ Nghĩa EngCihui 龜筮 guīshì n. divination