龟背戏 quy bối hí Hán Việt: quy bối hí Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 背 (bối) + 戏 (hí)Hán Việtquy bối híCấu tạo龟 + 背 + 戏 · quy + bối + hí nghĩa thành phần: quy + bối + hí