龜鏡

guī jìng quy kính

Hán Việt: quy kính · Pinyin: guī jìng

Tổng quan

soi mà biết: bói mà biết/noi theo

Cấu tạo: (quy) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui soi mà biết: bói mà biết/noi theo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龟鉴。

Eng

  • Cihui 龜鏡 guījìng id. lessons to be learned from the past M:ge/¹miàn