龢鹊 hòa thước Hán Việt: hòa thước Tổng quan Cấu tạo: 龢 (hòa) + 鹊 (thước)Hán Việthòa thướcCấu tạo龢 + 鹊 · hòa + thước nghĩa thành phần: hòa + thước