𨱓斗 jiāo dòu · tiêu đẩu Hán Việt: tiêu đẩu · Pinyin: jiāo dòu Tổng quan Cấu tạo: 𨱓 (tiêu) + 斗 (đẩu)Pinyinjiāo dòuHán Việttiêu đẩuCấu tạo𨱓 + 斗 · tiêu + đẩu nghĩa thành phần: tiêu + đẩu