𨱔俎 zūn zǔ · tỗn trở Hán Việt: tỗn trở · Pinyin: zūn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 𨱔 (tỗn) + 俎 (trở)Pinyinzūn zǔHán Việttỗn trởCấu tạo𨱔 + 俎 · tỗn + trở nghĩa thành phần: tỗn + trở