𫄟绢 thi quyên Hán Việt: thi quyên Tổng quan Cấu tạo: 𫄟 (thi) + 绢 (quyên)Hán Việtthi quyênCấu tạo𫄟 + 绢 · thi + quyên nghĩa thành phần: thi + quyên