𫄳履 xǐ lǚ · sỉ lí Hán Việt: sỉ lí · Pinyin: xǐ lǚ Tổng quan Cấu tạo: 𫄳 (sỉ) + 履 (lí)Pinyinxǐ lǚHán Việtsỉ líCấu tạo𫄳 + 履 · sỉ + lí nghĩa thành phần: sỉ + lí