𫄸帛 xūn bó · huân bạch Hán Việt: huân bạch · Pinyin: xūn bó Tổng quan Cấu tạo: 𫄸 (huân) + 帛 (bạch)Pinyinxūn bóHán Việthuân bạchCấu tạo𫄸 + 帛 · huân + bạch nghĩa thành phần: huân + bạch