𫄸招 xūn zhāo · huân chiêu Hán Việt: huân chiêu · Pinyin: xūn zhāo Tổng quan Cấu tạo: 𫄸 (huân) + 招 (chiêu)Pinyinxūn zhāoHán Việthuân chiêuCấu tạo𫄸 + 招 · huân + chiêu nghĩa thành phần: huân + chiêu