𫌀翅目 jī chì mù · tích sí mục Hán Việt: tích sí mục · Pinyin: jī chì mù Tổng quan Cấu tạo: 𫌀 (tích) + 翅 (sí) + 目 (mục)Pinyinjī chì mùHán Việttích sí mụcCấu tạo𫌀 + 翅 + 目 · tích + sí + mục nghĩa thành phần: tích + sí + mục