𫏋捷 kiểu tiệp Hán Việt: kiểu tiệp Tổng quan Cấu tạo: 𫏋 (kiểu) + 捷 (tiệp)Hán Việtkiểu tiệpCấu tạo𫏋 + 捷 · kiểu + tiệp nghĩa thành phần: kiểu + tiệp