𫏋疾 kiểu tật Hán Việt: kiểu tật Tổng quan Cấu tạo: 𫏋 (kiểu) + 疾 (tật)Hán Việtkiểu tậtCấu tạo𫏋 + 疾 · kiểu + tật nghĩa thành phần: kiểu + tật