𫖃泽 huì zé · hối trạch Hán Việt: hối trạch · Pinyin: huì zé Tổng quan Cấu tạo: 𫖃 (hối) + 泽 (trạch)Pinyinhuì zéHán Việthối trạchCấu tạo𫖃 + 泽 · hối + trạch nghĩa thành phần: hối + trạch