𫖯首 phủ thủ Hán Việt: phủ thủ Tổng quan Cấu tạo: 𫖯 (phủ) + 首 (thủ)Hán Việtphủ thủCấu tạo𫖯 + 首 · phủ + thủ nghĩa thành phần: phủ + thủ