𫗴食 zhān shí · chiên thực Hán Việt: chiên thực · Pinyin: zhān shí Tổng quan Cấu tạo: 𫗴 (chiên) + 食 (thực)Pinyinzhān shíHán Việtchiên thựcCấu tạo𫗴 + 食 · chiên + thực nghĩa thành phần: chiên + thực