𫗴麋 zhān mí · chiên mi Hán Việt: chiên mi · Pinyin: zhān mí Tổng quan Cấu tạo: 𫗴 (chiên) + 麋 (mi)Pinyinzhān míHán Việtchiên miCấu tạo𫗴 + 麋 · chiên + mi nghĩa thành phần: chiên + mi