𫘤痴 ngãi si Hán Việt: ngãi si Tổng quan Cấu tạo: 𫘤 (ngãi) + 痴 (si)Hán Việtngãi siCấu tạo𫘤 + 痴 · ngãi + si nghĩa thành phần: ngãi + si